Phép dịch "avanti" thành Tiếng Việt
trước là bản dịch của "avanti" thành Tiếng Việt.
avanti
adjective
interjection
noun
adverb
adposition
masculine
ngữ pháp
-
trước
adverbInvita un giovane volenteroso di leggere a voce alta a farsi avanti con le sue Scritture.
Mời một thiếu niên sẵn lòng đọc to mang theo thánh thư đi lên trước lớp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avanti " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avanti" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phóng to
-
tới lui · đi và về
-
căng ra
-
Đại nhảy vọt
-
đại nhảy vọt
Thêm ví dụ
Thêm