Phép dịch "avamposto" thành Tiếng Việt

tiền đồn là bản dịch của "avamposto" thành Tiếng Việt.

avamposto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiền đồn

    Poi un elicottero ci trasse in salvo e ci portò in un altro avamposto.

    Sau đó, một chiếc trực thăng đưa chúng tôi đến tiền đồn khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avamposto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "avamposto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch