Phép dịch "avamposto" thành Tiếng Việt
tiền đồn là bản dịch của "avamposto" thành Tiếng Việt.
avamposto
noun
masculine
ngữ pháp
-
tiền đồn
Poi un elicottero ci trasse in salvo e ci portò in un altro avamposto.
Sau đó, một chiếc trực thăng đưa chúng tôi đến tiền đồn khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avamposto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm