Phép dịch "assorbente" thành Tiếng Việt
chất hút thu, hút nước là các bản dịch hàng đầu của "assorbente" thành Tiếng Việt.
assorbente
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
chất hút thu
-
hút nước
La pelle assorbente del diavolo spinoso è un prodotto dell’evoluzione?
Bộ da hút nước của thằn lằn quỷ gai là do tiến hóa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assorbente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assorbente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Băng vệ sinh
-
nút gạc · tăm-bông
-
chiếm · choán · hút · hấp thu · hấp thụ · ngốn · thấm · tiêu thụ · đồng hóa
-
giấy thấm
Thêm ví dụ
Thêm