Phép dịch "assorbire" thành Tiếng Việt

chiếm, choán, hút là các bản dịch hàng đầu của "assorbire" thành Tiếng Việt.

assorbire verb ngữ pháp

Fare proprio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chiếm

    verb

    Dedicai un semestre intero a questa attività che assorbì tutto il mio tempo libero.

    chiếm hết thời gian rảnh của tôi trong suốt cả học kỳ.

  • choán

    verb

    Ecco perché è fondamentale che marito e moglie non si lascino assorbire dalla routine quotidiana al punto da non scambiarsi più parole affettuose.

    Thế nên, điều thiết yếu là vợ chồng không để các hoạt động hằng ngày choán chỗ của việc biểu lộ sự trìu mến!

  • hút

    verb

    Cisco, togli la corrente al campo così non potrà assorbire altra energia.

    Cisco, cắt nguồn năng lượng để hắn không hút thêm được nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hấp thụ
    • ngốn
    • thấm
    • tiêu thụ
    • đồng hóa
    • hấp thu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assorbire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assorbire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assorbire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch