Phép dịch "assonnato" thành Tiếng Việt
ngái ngủ, buồn ngủ là các bản dịch hàng đầu của "assonnato" thành Tiếng Việt.
assonnato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
ngái ngủ
"Il Gigante Assonnato", che è la canzone che vi ho appena cantato.
"Người khổng lồ ngái ngủ", bài hát tôi vừa trình bày,
-
buồn ngủ
adjectiveQuindi la luce influisce su quanto siamo assonnati.
Chính vì vậy mà lượng ánh sáng cũng có ảnh hưởng đến cảm giác buồn ngủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assonnato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm