Phép dịch "assortimento" thành Tiếng Việt

sự phân loại là bản dịch của "assortimento" thành Tiếng Việt.

assortimento noun masculine ngữ pháp

Disponibilità e varietà di cose o di merci esistenti in un punto vendita o destinate alla vendita.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự phân loại

    un assortimento casuale di individui,

    sự phân loại ngẫu nhiên của những cá thể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assortimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assortimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch