Phép dịch "assillante" thành Tiếng Việt

quấy rầy là bản dịch của "assillante" thành Tiếng Việt.

assillante adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quấy rầy

    verb

    e le assillanti campagne governative non riescono a realizzare.

    hay sự quấy rầy nào từ nhà nước có thể làm được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assillante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assillante" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quấy rầy · ỉ eo · ỷ eo
  • sự quấy rầy · sự ám ảnh
  • quấy rầy · ỉ eo · ỷ eo
  • quấy rầy · ỉ eo · ỷ eo
Thêm

Bản dịch "assillante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch