Phép dịch "assiduo" thành Tiếng Việt

chuyên cần, kiên trì, liên tục là các bản dịch hàng đầu của "assiduo" thành Tiếng Việt.

assiduo adjective masculine ngữ pháp

Che viene fatto con costanza e continuità.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chuyên cần

    adjective
  • kiên trì

    Essere costanti significa essere assidui, perseveranti e affidabili.

    Kiên định có nghĩa là vững chắc, kiên trì, và đáng tin cậy.

  • liên tục

  • siêng năng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assiduo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assiduo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch