Phép dịch "assemblea" thành Tiếng Việt

cuộc họp, hội nghị, đại hội là các bản dịch hàng đầu của "assemblea" thành Tiếng Việt.

assemblea noun feminine ngữ pháp

Organo deliberativo di un gruppo organizzato (per es. una società o un ente): l’a. dei soci, l'. delle Nazioni Unite, ecc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộc họp

    Procederemo ora con la solenne assemblea.

    Giờ đây chúng ta sẽ tiếp tục với thủ tục của cuộc họp trọng thể này.

  • hội nghị

    noun

    Gruppi di congregazioni furono invitati ad assistere ad assemblee di zona, le attuali assemblee di circoscrizione.

    Các nhóm hội thánh được mời tham dự hội nghị vùng, nay gọi là hội nghị vòng quanh.

  • đại hội

    Non puoi fare la tua assemblea al Verdant.

    Mẹ không thể tổ chức đại hội ở Verdant.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • họp
    • hội họp
    • hội đồng
    • quốc hội
    • Đại hội cổ đông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assemblea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "assemblea"

Các cụm từ tương tự như "assemblea" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assemblea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch