Phép dịch "Assegno" thành Tiếng Việt

Séc, séc, chi phiếu là các bản dịch hàng đầu của "Assegno" thành Tiếng Việt.

Assegno
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Séc

    adjective proper

    Vi ho fatto un assegno il mese scorso.

    Tôi đã viết séc cho nhóm của anh tháng trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Assegno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

assegno noun verb masculine ngữ pháp

Modulo bancario che permette di effettuare un pagamento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • séc

    noun

    Modulo bancario che permette di effettuare un pagamento.

    Vi ho fatto un assegno il mese scorso.

    Tôi đã viết séc cho nhóm của anh tháng trước.

  • chi phiếu

    noun

    Modulo bancario che permette di effettuare un pagamento.

    Ma voglio che l'ultimo assegno che scrivo sia a vuoto.

    Nhưng tôi muốn chi phiếu cuối cùng tôi viết gởi trả về cho tôi.

  • kiểm

    verb

    Non penserai che le mie si limitino a firmare assegni?

    Cậu không nghĩ tôi cần kiểm tra lại chứ?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngân phiếu
    • 支票
    • kiểm tra

Hình ảnh có "Assegno"

Các cụm từ tương tự như "Assegno" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Assegno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch