Phép dịch "asse" thành Tiếng Việt

trục, tấm ván là các bản dịch hàng đầu của "asse" thành Tiếng Việt.

asse noun feminine ngữ pháp

Parte centrale di una ruota, che è generalmente fissa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trục

    verb noun

    Potete vedere che sta ruotando attorno al solo asse verticale, creando dei cerchi.

    Và đây quý vị có thể thấy nó chỉ xoay quanh trục, tạo ra các vòng tròn.

  • tấm ván

    Come riusciremo a passare sopra queste assi marce?

    Ta sẽ đi trên mấy tấm ván mục này sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Asse proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Asse" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Asse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "asse"

Các cụm từ tương tự như "asse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch