Phép dịch "assediare" thành Tiếng Việt

bao vây, vây hãm là các bản dịch hàng đầu của "assediare" thành Tiếng Việt.

assediare verb ngữ pháp

Assediare o circondare con le forze armate, al fine di costringere alla resa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bao vây

    verb

    Il termine assediato significa “circondato” o “oppresso da ogni lato”.

    Từ quấy nhiễu có nghĩa là bao vây hoặc dồn ép từ mọi phía.

  • vây hãm

    Siamo sotto assedio e richiediamo il vostro aiuto!

    Anh em chúng tôi đang bị vây hãm và yêu cầu ông hỗ trợ!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assediare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assediare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assediare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch