Phép dịch "assediare" thành Tiếng Việt
bao vây, vây hãm là các bản dịch hàng đầu của "assediare" thành Tiếng Việt.
assediare
verb
ngữ pháp
Assediare o circondare con le forze armate, al fine di costringere alla resa.
-
bao vây
verbIl termine assediato significa “circondato” o “oppresso da ogni lato”.
Từ quấy nhiễu có nghĩa là bao vây hoặc dồn ép từ mọi phía.
-
vây hãm
Siamo sotto assedio e richiediamo il vostro aiuto!
Anh em chúng tôi đang bị vây hãm và yêu cầu ông hỗ trợ!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assediare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assediare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vũ khí công thành
-
Chiến dịch Đường 9 - Khe Sanh
-
Trận Leningrad
-
bao vây · sự bao vây · sự vây hãm
-
Trận Petersburg
-
Cuộc bao vây Mafeking
-
bao vây · sự bao vây · sự vây hãm
Thêm ví dụ
Thêm