Phép dịch "assecondare" thành Tiếng Việt
tán thành, ủng hộ, thỏa mãn là các bản dịch hàng đầu của "assecondare" thành Tiếng Việt.
assecondare
verb
ngữ pháp
-
tán thành
-
ủng hộ
-
thỏa mãn
Pensavo che questo fosse solo un luogo in cui... assecondare i propri bisogni primari.
Anh từng nghĩ nơi này chỉ là... để thỏa mãn những ham muốn bản năng nhất của mình.
-
đáp ứng
La famiglia non significa solo persone che ti coccolano e assecondano ogni tuo capriccio.
Gia đình không chỉ là những người chiều chuộng anh, đáp ứng mọi sở thích nhất thời của anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assecondare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm