Phép dịch "appendere" thành Tiếng Việt
máng, móc, mắc là các bản dịch hàng đầu của "appendere" thành Tiếng Việt.
appendere
verb
ngữ pháp
Essere o rimanere sospeso. [..]
-
máng
verb -
móc
verb nounEra anche capace di raccogliere sacchetti di sabbia appesi con ganci al suo scroto.
Ông ta cũng có thể nâng túi cát trên móc bằng bi của mình.
-
mắc
verb -
treo
verbAbbiamo trovato questa chiave appesa al collo e questo pezzo di carta in una tasca.
Chúng tôi tìm thấy chìa khóa này treo ở cổ cậu ta và mẩu giấy này trong túi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appendere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "appendere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mắc áo
Thêm ví dụ
Thêm