Phép dịch "antiquariato" thành Tiếng Việt

cửa hàng đồ cổ là bản dịch của "antiquariato" thành Tiếng Việt.

antiquariato noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cửa hàng đồ cổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antiquariato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antiquariato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch