Phép dịch "antitesi" thành Tiếng Việt

phép đối chọi, phản đề là các bản dịch hàng đầu của "antitesi" thành Tiếng Việt.

antitesi noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phép đối chọi

  • phản đề

    noun

    Hai notato che sono riuscito a dire " antitesi ".

    Cô có để ý là tôi nói được " sự phản đề. "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antitesi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antitesi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch