Phép dịch "antiruggine" thành Tiếng Việt
chất chống gỉ, chống gỉ là các bản dịch hàng đầu của "antiruggine" thành Tiếng Việt.
antiruggine
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
chất chống gỉ
-
chống gỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antiruggine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm