Phép dịch "annata" thành Tiếng Việt
năm là bản dịch của "annata" thành Tiếng Việt.
annata
noun
feminine
ngữ pháp
-
năm
nounIn certe annate un albero produce anche 50.000 ghiande.
Có những năm, một cây sồi có 50.000 quả đấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " annata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm