Phép dịch "annegato" thành Tiếng Việt
chết đuối là bản dịch của "annegato" thành Tiếng Việt.
annegato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
chết đuối
Gli altri sono stati uccisi, o sono annegati nella baia.
Những người không bị giết hay bị chết đuối trong vịnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " annegato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "annegato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chết đuối · dìm · dìm chết
Thêm ví dụ
Thêm