Phép dịch "annali" thành Tiếng Việt
sử biên niên, Biên niên sử là các bản dịch hàng đầu của "annali" thành Tiếng Việt.
annali
noun
masculine
ngữ pháp
Resoconto storico annuale di eventi.
-
sử biên niên
-
Biên niên sử
Un nome che sarà ricordato negli annali bellici.
1 cái tên sẽ sống mãi trong những biên niên sử về chiến tranh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " annali " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm