Phép dịch "annaffiare" thành Tiếng Việt

tưới nước là bản dịch của "annaffiare" thành Tiếng Việt.

annaffiare verb ngữ pháp

Versare acqua sulla terra intorno alle piante.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tưới nước

    Tom sta annaffiando il giardino.

    Tom đang tưới nước cho khu vườn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " annaffiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "annaffiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch