Phép dịch "abbondare" thành Tiếng Việt
có dồi dào, có rất nhiều là các bản dịch hàng đầu của "abbondare" thành Tiếng Việt.
abbondare
verb
ngữ pháp
Essere presente o esistere in gran numero o quantità.
-
có dồi dào
-
có rất nhiều
I problemi abbondano perché il mondo è popolato da persone imperfette.
Trên thế giới này có rất nhiều vấn đề xảy ra vì trong đó có đầy dẫy những người không hoàn hảo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbondare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abbondare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dồi dào · phong phú
Thêm ví dụ
Thêm