Phép dịch "abbondante" thành Tiếng Việt

dồi dào, phong phú là các bản dịch hàng đầu của "abbondante" thành Tiếng Việt.

abbondante adjective verb masculine ngữ pháp

Presente in grande quantità.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dồi dào

    adjective

    Se le vostre risorse non sono abbondanti, non preoccupatevi.

    Nếu các em không có tiền của dồi dào thì đừng lo lắng.

  • phong phú

    adjective

    Per cui non si estinguono gli animali abbondanti.

    Vậy nên bạn không mất đi những động vật với số lượng phong phú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abbondante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abbondante" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có dồi dào · có rất nhiều
Thêm

Bản dịch "abbondante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch