Phép dịch "abboccare" thành Tiếng Việt

cắn câu, nối là các bản dịch hàng đầu của "abboccare" thành Tiếng Việt.

abboccare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cắn câu

    Una volta che Crandall aveva abboccato alla storia del papa', eri a posto.

    Một khi đã khiến Crandall cắn câu vào chuyện làm bố, cháu đã có anh ta.

  • nối

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abboccare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abboccare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch