Phép dịch "abbattuto" thành Tiếng Việt

nản lòng, ủ rũ là các bản dịch hàng đầu của "abbattuto" thành Tiếng Việt.

abbattuto adjective verb masculine ngữ pháp

Senza entusiasmo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nản lòng

    Chi è abbattuto può facilmente pensare in maniera negativa e sentirsi spinto a isolarsi.

    Một người nản lòng thường dễ có suy nghĩ tiêu cực khiến người đó tự cô lập mình.

  • ủ rũ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abbattuto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abbattuto" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắn rơi · giết · hạ · làm đổ · lật đổ · mổ · ngã · phá đi · phá đổ · đẵn · đốn
Thêm

Bản dịch "abbattuto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch