Phép dịch "abbattimento" thành Tiếng Việt

sự mổ, sự nản lòng, sự phá hủy là các bản dịch hàng đầu của "abbattimento" thành Tiếng Việt.

abbattimento noun masculine ngữ pháp

la demolizione spec. di un edificio

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự mổ

  • sự nản lòng

  • sự phá hủy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phá đổ
    • sự đốn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abbattimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abbattimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch