Phép dịch "abbellimento" thành Tiếng Việt
sự làm đẹp là bản dịch của "abbellimento" thành Tiếng Việt.
abbellimento
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự làm đẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbellimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm