Phép dịch "abbecedario" thành Tiếng Việt
sách học vần, sách vỡ lòng là các bản dịch hàng đầu của "abbecedario" thành Tiếng Việt.
abbecedario
noun
masculine
ngữ pháp
-
sách học vần
-
sách vỡ lòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbecedario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "abbecedario"
Thêm ví dụ
Thêm