Phép dịch "abbattere" thành Tiếng Việt
bắn rơi, giết, hạ là các bản dịch hàng đầu của "abbattere" thành Tiếng Việt.
abbattere
verb
ngữ pháp
-
bắn rơi
Qualcuno ha abbattuto il drone, signore.
Thưa sếp, ai đó vừa bắn rơi máy bay không người lái.
-
giết
verbVogliono farci uscire, in modo da poterci abbattere uno ad uno.
Chúng muốn dụ rắn khỏi hang, lần lượt giết từng người chúng ta.
-
hạ
verb nounTutti gli altri il fato li ha abbattuti.
Số phận đã hạ gục những kẻ khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm đổ
- lật đổ
- mổ
- ngã
- phá đi
- phá đổ
- đẵn
- đốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbattere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "abbattere"
Các cụm từ tương tự như "abbattere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nản lòng · ủ rũ
Thêm ví dụ
Thêm