Phép dịch "abbassare" thành Tiếng Việt

buông xuống, giảm, hạ là các bản dịch hàng đầu của "abbassare" thành Tiếng Việt.

abbassare verb ngữ pháp

Muovere qualcosa verso una posizione meno elevata. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • buông xuống

  • giảm

    verb

    Pescare i pesci piu'piccoli prima che siano maturati abbassa il loro numero complessivo.

    Bắt cá con chưa trưởng thành sẽ làm giảm số lượng tổng thể.

  • hạ

    verb

    Ti sei abbassato a tanto, macchiando la tua integrità.

    Dù cho tiếp xúc với mấy kẻ như vậy, hạ thấp thân phận cũng là chuyện bình thường.

  • hạ thấp

    verb

    Ti sei abbassato a tanto, macchiando la tua integrità.

    Dù cho tiếp xúc với mấy kẻ như vậy, hạ thấp thân phận cũng là chuyện bình thường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abbassare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abbassare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abbassare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch