Phép dịch "abbassamento" thành Tiếng Việt
sự giảm, sự hạ, sự hạ xuống là các bản dịch hàng đầu của "abbassamento" thành Tiếng Việt.
abbassamento
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự giảm
noun -
sự hạ
Subì davvero un abbassamento!
Quả là một sự hạ bệ!
-
sự hạ xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbassamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm