Phép dịch "Rubrica" thành Tiếng Việt
Sổ địa chỉ, danh bạ, danh mục là các bản dịch hàng đầu của "Rubrica" thành Tiếng Việt.
Rubrica
-
Sổ địa chỉ
Le ho prese dalla rubrica di Monica.
Tớ gọi cho những người có trong cuốn sổ địa chỉ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rubrica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rubrica
noun
feminine
ngữ pháp
-
danh bạ
Non ti ho in rubrica.
Ngươi không có trong danh bạ liên lạc của ta.
-
danh mục
noun -
mục
adjective nounSe decidi di tenere una rubrica, l'opportunita'va a farsi benedire.
Cô sẽ ném cơ hội đó qua cửa sổ ngay khi chuyển sang phụ trách chuyên mục đấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đề mục
- sổ địa chỉ
Các cụm từ tương tự như "Rubrica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh bạ ngoại tuyến
-
sự phát sinh sổ danh bạ ngoại tuyến
-
sự phân phối sổ địa chỉ ngoại tuyến
-
điểm phân phối sổ danh bạ ngoại tuyến
-
Sổ địa chỉ Outlook
-
Sổ địa chỉ cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm