Phép dịch "rubidio" thành Tiếng Việt

rubiđi, Rubiđi, rubidi là các bản dịch hàng đầu của "rubidio" thành Tiếng Việt.

rubidio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rubiđi

    noun
  • Rubiđi

    elemento chimico con numero atomico 37

  • rubidi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rubidio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rubidio"

Thêm

Bản dịch "rubidio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch