Phép dịch "rudimentale" thành Tiếng Việt

sơ bộ, sơ sài, sơ đẳng là các bản dịch hàng đầu của "rudimentale" thành Tiếng Việt.

rudimentale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sơ bộ

  • sơ sài

  • sơ đẳng

    e sin dal momento in cui Galileo ha puntato il suo telescopio rudimentale

    và từ khi Galileo hướng chiếc kính viễn vọng sơ đẳng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rudimentale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rudimentale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch