Phép dịch "rudere" thành Tiếng Việt
tàn tích là bản dịch của "rudere" thành Tiếng Việt.
rudere
noun
masculine
ngữ pháp
-
tàn tích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rudere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rudere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khó chịu · nặng nhọc · thô lỗ
Thêm ví dụ
Thêm