Phép dịch "Risorsa" thành Tiếng Việt

Tài nguyên, của cải, phương sách là các bản dịch hàng đầu của "Risorsa" thành Tiếng Việt.

Risorsa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Tài nguyên

    pagina di disambiguazione di un progetto Wikimedia

    C'è abbondanza di risorse. Possiamo renderle affidabili.

    Tài nguyên thì rất dồi dào. Bạn có thể khiến nó đáng tin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Risorsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

risorsa noun feminine ngữ pháp

Componente dell'ambiente che può essere utilizzata da un organismo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • của cải

    Prendete l’abitudine di condividere un po’ del vostro tempo e delle vostre risorse con gli altri.

    Hãy học cách chia sẻ thời gian và của cải cho người khác.

  • phương sách

    Utilizzalo solo come ultima risorsa.

    Anh chỉ nên sử dụng nó như là phương sách cuối cùng.

  • tiền của

    Se le vostre risorse non sono abbondanti, non preoccupatevi.

    Nếu các em không có tiền của dồi dào thì đừng lo lắng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tài nguyên
    • tài sản
    • Tài nguyên

Các cụm từ tương tự như "Risorsa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Risorsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch