Phép dịch "risotto" thành Tiếng Việt
Risotto là bản dịch của "risotto" thành Tiếng Việt.
risotto
noun
masculine
ngữ pháp
-
Risotto
piatto a base di riso
Altri piatti tipici sono la pizza e il risotto.
Hai món Ý nổi tiếng là pizza và risotto (cơm Ý).
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " risotto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "risotto"
Thêm ví dụ
Thêm