Phép dịch "Risonanza" thành Tiếng Việt
Cộng hưởng, cộng hưởng là các bản dịch hàng đầu của "Risonanza" thành Tiếng Việt.
Risonanza
-
Cộng hưởng
La risonanza mostra solo che House aveva ragione.
Cộng hưởng từ chức năng cho thấy House đã nói đúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Risonanza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
risonanza
noun
feminine
ngữ pháp
-
cộng hưởng
Facciamogli un'angiografia con risonanza, cerchiamo un ictus embolico.
Chụp cộng hưởng từ mạch máu, xem có bị nghẽn mạch máu não không.
Các cụm từ tương tự như "Risonanza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng hưởng từ hạt nhân
-
Chụp cộng hưởng từ
Thêm ví dụ
Thêm