Phép dịch "FANS" thành Tiếng Việt
Thuốc chống viêm không steroid là bản dịch của "FANS" thành Tiếng Việt.
FANS
abbreviation
ngữ pháp
-
Thuốc chống viêm không steroid
classe di farmaci dall'effetto anti-infiammatorio
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " FANS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fans
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fans" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fans trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "FANS" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người hâm mộ
-
chuỗi phân xuất
-
phân xuất
Thêm ví dụ
Thêm