Phép dịch "fangoso" thành Tiếng Việt
bùn lầy là bản dịch của "fangoso" thành Tiếng Việt.
fangoso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bùn lầy
adjectiveÈ un po’ come cercare di risalire lungo un pendio fangoso e scivoloso.
Việc loại bỏ những thái độ như thế chẳng khác nào trèo lên con dốc bùn lầy và trơn trượt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fangoso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm