Phép dịch "fango" thành Tiếng Việt
bùn, Bùn là các bản dịch hàng đầu của "fango" thành Tiếng Việt.
fango
noun
masculine
ngữ pháp
-
bùn
nounLe fosse di fango mi hanno irrigidito le ginocchia.
Tôi sợ hầm bùn đã làm cứng chân tôi, thưa công chúa.
-
Bùn
comune miscela composta da materiale solido finemente disperso e da una quantità relativamente piccola di liquido
Il fango sulle scarpe, dice dove lei ha camminato.
Bùn dính trên đôi giày cho biết nơi anh đã đi qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fango " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fango"
Các cụm từ tương tự như "fango" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Núi lửa bùn
-
ngựa cỏ bùn
-
Gạch bùn
-
Bùn hoạt tính
Thêm ví dụ
Thêm