Phép dịch "verte" thành Tiếng Việt

xanh, lục, đảng viên đảng Xanh là các bản dịch hàng đầu của "verte" thành Tiếng Việt.

verte adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xanh

    adjective noun

    Les idées vertes incolores dorment furieusement.

    Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối.

  • lục

    adjective

    Le vert signifie qu'il est dans les parages.

    Xanh lục nghĩa là linh hồn đó đang ở gần.

  • đảng viên đảng Xanh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cốc rượu ápxanh
    • xanh lá cây
    • xanh lục
    • xem vert
    • cây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch