Phép dịch "vert-de-gris" thành Tiếng Việt

gỉ đồng, lục xám, màu gỉ đồng là các bản dịch hàng đầu của "vert-de-gris" thành Tiếng Việt.

vert-de-gris noun masculine ngữ pháp

Patine verdâtre du cuivre ou d'un alliage de cuivre

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gỉ đồng

  • lục xám

    (có) màu gỉ đồng, lục xám

  • màu gỉ đồng

    (có) màu gỉ đồng, lục xám

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • như verdet
    • tanh đồng
    • ten
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vert-de-gris " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vert-de-gris"

Thêm

Bản dịch "vert-de-gris" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch