Phép dịch "vert" thành Tiếng Việt

xanh, lục, xanh lá cây là các bản dịch hàng đầu của "vert" thành Tiếng Việt.

vert adjective noun masculine ngữ pháp

De couleur verte [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xanh

    adjective noun

    (còn) tươi (gỗ, rau ... ); (còn) xanh (quả cây); còn chua (rượu vang) [..]

    Les idées vertes incolores dorment furieusement.

    Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối.

  • lục

    adjective noun

    (phẩm) lục [..]

    Le vert signifie qu'il est dans les parages.

    Xanh lục nghĩa là linh hồn đó đang ở gần.

  • xanh lá cây

    adjective

    Couleur du feuillage qui pousse, ainsi que d'autres cellules des plantes contenant de la chlorophylle; couleur entre le jaune et le bleu sur le spectre visible; une des couleurs additives primaires pour la lumières transmise; couleur obtenue en soustrayant le rouge et le bleu de la lumière blanche en utilisant des filtres cyan et jaune. [..]

    L’herbe et les arbres étaient d’un vert chatoyant.

    Cỏ cây đều là một màu xanh lá cây rực rỡ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xanh lục
    • tráng kiện
    • cây
    • mầu xanh
    • đảng viên đảng Xanh
    • tươi
    • non
    • ve
    • khỏe
    • còn chua
    • còn khỏe
    • cỏ xanh
    • gay gắt
    • màu lục
    • phóng túng
    • quần áo màu lục
    • sống sít
    • sỗ sàng
    • tái mét
    • xanh xao
    • Xanh lá cây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vert"

Các cụm từ tương tự như "vert" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch