Phép dịch "trouillard" thành Tiếng Việt

nhát, anh nhát, sợ sệt là các bản dịch hàng đầu của "trouillard" thành Tiếng Việt.

trouillard adjective noun masculine ngữ pháp

Personne qui manque de courage.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhát

    (thông tục) nhát, sợ sệt

    « Pour être franc, j'ai le vertige » « Tu es un trouillard ! »

    "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"

  • anh nhát

    (thông tục) anh nhát

  • sợ sệt

    (thông tục) nhát, sợ sệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trouillard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trouillard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch