Phép dịch "troufion" thành Tiếng Việt

binh nhì, lính trơn là các bản dịch hàng đầu của "troufion" thành Tiếng Việt.

troufion noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • binh nhì

  • lính trơn

    (thông tục) lính trơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " troufion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "troufion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch