Phép dịch "troufignon" thành Tiếng Việt

lỗ đít, xem troufignard là các bản dịch hàng đầu của "troufignon" thành Tiếng Việt.

troufignon noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lỗ đít

    noun
  • xem troufignard

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " troufignon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "troufignon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch