Phép dịch "trouer" thành Tiếng Việt
chọc thủng, khoét, xoi là các bản dịch hàng đầu của "trouer" thành Tiếng Việt.
trouer
verb
ngữ pháp
-
chọc thủng
-
khoét
verbS'il s'agite, vous lui trouez la peau.
Trung úy, nếu hắn ngọ nguậy, khoét một cái lỗ trên người hắn.
-
xoi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoét lỗ
- xuyên qua
- đâm thủng
- đục lỗ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trouer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm