Phép dịch "suspendu" thành Tiếng Việt
treo, bị treo chức, có hệ thống treo là các bản dịch hàng đầu của "suspendu" thành Tiếng Việt.
suspendu
adjective
masculine
ngữ pháp
Qui ne s'appuie pas sur la terre et qui est maintenu soulevé par un support élevé.
-
treo
verbLes deux suspendus sont dans un état critique.
Hai người bị treo lên, họ còn sống nhưng đang nguy kịch.
-
bị treo chức
-
có hệ thống treo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoãn lại
- tạm ngừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suspendu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suspendu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu dây võng · cầu treo
-
nằm im
-
hoãn · huyền chức · không kích hoạt · móc · ngừng · quặc · treo · treo chức · treo giò · tạm cấm · tạm dừng · tạm ngừng · đình · đình bản · đình chỉ · ở lại
-
bu lu
-
bám lấy · đu
-
dừng bước
-
treo
-
Vườn treo Babylon
Thêm ví dụ
Thêm