Phép dịch "suspens" thành Tiếng Việt
bị treo chức, như suspense 2, sự chờ đợi là các bản dịch hàng đầu của "suspens" thành Tiếng Việt.
suspens
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bị treo chức
(tôn giáo) bị treo chức
-
như suspense 2
-
sự chờ đợi
-
sự lưỡng lự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suspens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suspens" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngừng trệ
-
đọng
-
bỏ lửng · om · treo
-
lơ lửng
Thêm ví dụ
Thêm